Linh kiện, thiết bị cho Robot
Thiết bị phục vụ phát triển công nghệ
Thiết bị tự động hoá công nghiệp
Linh-phụ kiện cho xe điện
Thiết bị đo lường
Thiết bị văn phòng, IT, Viễn Thông
ASRock IMB-1007J là bo mạch chủ công nghiệp (Industrial Motherboard) chuẩn Mini-ITX, được thiết kế cho các ứng dụng nhúng và công nghiệp.
Sử dụng bộ xử lý Intel® Alder Lake-N N97 (Quad-Core) hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng (12W TDP).
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 4800MHz tốc độ cao, dung lượng lên tới 32GB.
Thiết kế công nghiệp với khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng: −20∘C đến 70∘C.
Hỗ trợ Triple Display (Ba màn hình độc lập) qua 2 x HDMI 2.0b và 1 x LVDS/eDP.
Tích hợp nhiều cổng I/O công nghiệp: 6 x COM Ports (bao gồm RS-232/422/485) và 8-bit GPIO.
Cung cấp các khe mở rộng hiện đại: 1 x M.2 Key E (cho Wi-Fi/BT) và 1 x M.2 Key M (cho SSD NVMe/SATA).
Yêu cầu nguồn đầu vào 12V DC-In và hỗ trợ chế độ nguồn AT/ATX (Power On Mode).
Freeship bán kính TOÀN QUỐC
Liên hệ hỗ trợ báo giá chi tiết: Hotline: 0378.524.999
Mua hàng tại Showroom Vina Connect Xem đường đi
| ặc Điểm | Chi Tiết |
| Vi Xử Lý (CPU) | Intel® Alder Lake-N (IMB-1007J, N97, QC, Tốc độ tối đa 3.6GHz, 12W) |
| BIOS | AMI SPI 256 Mbit |
| Kích Thước (Form Factor) | Mini-ITX (17.0 cm x 17.0 cm x 4.0 cm) |
| Bộ Nhớ (RAM) | Kênh Đơn DDR5 4800 MHz, Tối đa 32GB (1 x SO-DIMM) |
| Đồ Họa | Intel® UHD Graphics |
| Cổng Xuất Hình | 2 x HDMI 2.0b (Tối đa 4096×2160@60Hz), LVDS (Dual channel 24 bit), eDP |
| Đa Màn Hình | Hỗ trợ Ba màn hình độc lập (Triple display) |
| Khe Mở Rộng | 1 x PCIe x1 (Gen3), 1 x M.2 (Key E, 2230) |
| Âm Thanh | Realtek ALC897 HD (Mic-in, Line-out) |
| Mạng (Ethernet) | 2 x Gigabit LAN (Realtek RTL8111H) |
| Cổng I/O Sau | 2 x HDMI, 2 x LAN, 2 x USB 3.2 Gen2, 2 x USB 2.0, 4 x COM (RS-232/422/485) |
| Lưu Trữ | 1 x M.2 (Key M, 2242/2280, PCIe Gen3 x1 hoặc SATA3), 1 x SATA3 (6Gb/s) |
| Bảo Mật | Intel® PTT (TPM) |
| Nguồn Điện Yêu Cầu | 12V DC-In, Hỗ trợ chế độ AT/ATX |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -20ºC đến 70ºC |
| Bộ Đếm Thời Gian (Watchdog) | 256 Phân đoạn (0 đến 255 giây) |
CPU: Bộ xử lý Intel Alder Lake-N N97 là một CPU 4 nhân (Quad-Core - QC) được thiết kế cho các hệ thống nhúng hoặc mini PC, cân bằng giữa hiệu suất và mức tiêu thụ điện năng thấp (12W TDP).
Form Factor: Kích thước Mini-ITX (17.0 cm×17.0 cm) cho phép tích hợp vào các vỏ máy nhỏ gọn (Small Form Factor - SFF).
Bộ Nhớ: Sử dụng DDR5 4800 MHz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn so với DDR4, mặc dù chỉ hỗ trợ một kênh (Single Channel).
Đồ Họa: Hỗ trợ lên đến ba màn hình độc lập (Triple display) qua 2 x HDMI 2.0b và các giao diện nội bộ như LVDS/eDP, rất phù hợp cho các ứng dụng hiển thị kỹ thuật số.
Cổng COM (RS-232/422/485): Với tổng cộng 6 cổng COM (4 phía sau, 2 nội bộ), hệ thống này rất lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, POS, hoặc tự động hóa cần kết nối với nhiều thiết bị ngoại vi cũ hoặc chuyên dụng.
Nhiệt Độ Rộng: Phạm vi nhiệt độ hoạt động từ -20ºC đến 70ºC cho thấy bo mạch được thiết kế để hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, không kiểm soát nhiệt độ tốt.
Processor System
|
CPU |
Intel® Alder Lake-N Processors |
|---|---|
|
BIOS |
AMI SPI 256 Mbit |
Form Factor
|
Dimensions |
Mini-ITX (6.7-in x 6.7-in x 1.6-in, 17.0 cm x 17.0 cm x 4.0 cm) |
|---|
Memory
|
Technology |
Single Channel DDR5 4800 MHz |
|---|---|
|
Capacity |
32GB |
|
Socket |
1 x 262-pin SO-DIMM |
Graphics
|
Controller |
Intel® UHD Graphics |
|---|---|
|
HDMI |
HDMI 2.0b |
|
LVDS |
Dual channel 24 bit up to 1920 x 1200@60Hz |
|
eDP |
Max resolution up to 1920 x 1080@60Hz |
|
MultiDisplay |
Triple display |
Expansion Slot
|
PCIe |
1 x PCIe x1 (Gen3) |
|---|---|
|
M.2 |
1 x M.2 (Key E, 2230) with PCIe x1, USB 2.0 and CNVi for Wireless |
Audio
|
Interface |
Realtek ALC897 HD, High Definition Audio.Mic-in, Line-out |
|---|
Ethernet
|
Controller/ Speed |
LAN1: Realtek RTL8111H with 10/100/1000 Mbps |
|---|---|
|
Connector |
2 x RJ-45 |
Rear I/O
|
HDMI |
2 x HDMI 2.0b |
|---|---|
|
Ethernet |
2 x 1 Gigabit LAN |
|
USB |
2 x USB 3.2 Gen2 |
|
Audio |
2 (Mic-In, Line-Out) |
|
COM |
COM1 (RS-232/422/485) |
Internal Connector
|
USB |
2 x USB 2.0 (1 x 2.54 pitch header) |
|---|---|
|
COM |
COM5, COM6 (RS-232) |
|
GPIO |
4 x GPI, 4 x GPO |
|
LVDS |
1 (Connector with LVDS/eDP signal, switch by BIOS) |
|
SATA PWR Output |
1 |
|
Speaker Header |
1 |
Security
|
TPM |
Intel® PTT |
|---|
Storage
|
M.2 |
1 x M.2 (Key M, 2242/2280) with PCIe Gen3 x1 or SATA3 for SSD |
|---|---|
|
SATA |
1 x SATA3 (6Gb/s) |
Watchdog Timer
|
Output |
From Super I/O to drag RESETCON# |
|---|---|
|
Interval |
256 Segments, 0, 1, 2, …255sec |
Power Requirements
|
Input PWR |
12V DC-In with 4-pin plug PWR cable |
|---|---|
|
Power On |
AT/ATX Supported |
Environment
|
Operating Temp |
-20ºC ~ 70ºC |
|---|---|
|
Storage Temp |
-40° C ~ 85° C |
|
Operating Humidity |
5% ~ 90% |
|
Storage Humidity |
5% ~ 90% |
Accessories
|
Gift Package |
1 x I/O Shield (13G02P038000AK) |
|---|---|
|
Bulk Package |
1 x I/O Shield (13G02P038000AK) |
| Hoạt động | Hướng dẫn chi tiết (Theo tài liệu ASRock Industrial) |
| Lắp đặt | Lắp đặt trong vỏ case Mini-ITX. Cần chú ý cắm các đầu kết nối (Power, USB, COM, v.v.) vào các chân header trên bo mạch theo đúng sơ đồ trong Sổ tay hướng dẫn (User Manual). |
| Nguồn điện | Chỉ sử dụng nguồn 12V DC-In qua đầu cắm 4 chân. Hỗ trợ chế độ AT (tự động bật nguồn khi có điện) và ATX (bật nguồn bằng nút). Cấu hình chế độ này thông qua jumper hoặc BIOS. |
| Quản lý nhiệt | Yêu cầu phải có hệ thống làm mát phù hợp (tản nhiệt thụ động hoặc quạt) cho CPU/bo mạch chủ, đặc biệt trong các môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao. Đảm bảo dải nhiệt độ hoạt động từ −20∘C đeˆˊn 70∘C. |
| Lưu trữ/Vận chuyển | Bảo quản trong môi trường khô ráo, không ngưng tụ hơi ẩm. Dải nhiệt độ lưu trữ: −40∘C đeˆˊn 85∘C. |
| Bảo trì | Thường xuyên kiểm tra và cập nhật BIOS và Driver (đặc biệt là LAN và Chipset) từ trang web chính thức của ASRock Industrial để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định tối đa. |
Chúng tôi sẽ liên hệ và gửi báo giá theo thông tin mà bạn cung cấp!